Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi VPBank. Cập nhật 03/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.507 | 17.704 | 18.271 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.971 | 18.172 | 18.754 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.699 | 31.029 | 32.023 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.760 | 3.818 | 3.940 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.802 | 3.947 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.083 | 28.387 | 29.585 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.673 | 34.033 | 35.123 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.187 | 3.239 | 3.362 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 271 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 159 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 17.00 | 18.00 | 20.00 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.203 | 87.238 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.271 | 6.408 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.743 | 2.859 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 302 | 334 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.842 | 7.136 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.593 | 2.703 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.587 | 19.805 | 20.480 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 674 | 749 | 780 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.545 | 25.595 | 25.975 |
VPBank là một trong những ngân hàng TMCP tư nhân có quy mô vốn chủ sở hữu lớn nhất Việt Nam, ứng dụng VPBank NEO hỗ trợ chuyển tiền quốc tế đa ngoại tệ.