Vàng 980 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 13.780.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.580.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 8.577.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.327.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 9.562.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.312.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 5.864.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.584.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 8.226.000 đ 0 đ (0,00%) | 7.966.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 10.546.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.296.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 9999 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 13.900.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.600.000 đ 0 đ (−0,37%) |
Vàng miếng SJC Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 14.060.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.600.000 đ 0 đ (−0,37%) |
Vàng 980 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 13.780.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.580.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 8.577.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.327.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 9.562.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.312.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 5.864.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.584.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 8.226.000 đ 0 đ (0,00%) | 7.966.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 10.546.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.296.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng miếng SJC Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 14.060.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.760.000 đ 0 đ (−0,44%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 13.950.000 đ +50.000 đ (0,00%) | 13.550.000 đ +50.000 đ (+0,37%) |
Vàng 980 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 13.780.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.580.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng tây 610 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 8.577.000 đ 0 đ (0,00%) | 8.327.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 680 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 9.562.000 đ 0 đ (0,00%) | 9.312.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 10K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 5.864.000 đ 0 đ (0,00%) | 5.584.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 14K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 8.226.000 đ 0 đ (0,00%) | 7.966.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 18K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 10.546.000 đ 0 đ (0,00%) | 10.296.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng miếng SJC Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 14.060.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.760.000 đ 0 đ (−0,44%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 13.770.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.370.000 đ 0 đ (−0,22%) |
Vàng 24K Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng | 13.580.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.180.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng 24K Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 9999 Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 24K Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 9999 Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 24K Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đồng Tháp•Đà Nẵng | 13.950.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.650.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng 9999 Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đồng Tháp•Đà Nẵng | 14.000.000 đ +25.000 đ (+0,25%) | 13.700.000 đ +25.000 đ (+0,18%) |
Vàng nhẫn trơn 9999 Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đồng Tháp•Đà Nẵng | 13.580.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.180.000 đ 0 đ (0,00%) |
Vàng miếng SJC Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đồng Tháp•Đà Nẵng | 13.900.000 đ 0 đ (0,00%) | 13.600.000 đ 0 đ (0,00%) |