So sánh giá vàng các thương hiệu hôm nay ngày 30/10/2026
Bảng đối chiếu trực quan giá mua vào, bán ra và biên độ spread giữa SJC, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, DOJI, PNJ. Cập nhật lúc 17:51 30/10/2026 ngày 30/10/2026.
Theo bảng giá tại 17:51 30/10/2026, Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM đang có giá bán ra nhẫn trơn ở mức 13.990.000 đ/chỉ.
* Giúp tiết kiệm chi phí mua vào cho người tích lũy.
Theo bảng giá tại 17:51 30/10/2026, Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC đang thu mua nhẫn trơn với giá 13.750.000 đ/chỉ.
* Giúp tối đa hóa giá trị tiền mặt thu về khi thanh lý.
| Thương hiệu | Mua vào (đ/chỉ) | Bán ra (đ/chỉ) | Biên độ Spread |
|---|---|---|---|
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.750.000 đ | 14.050.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC Vàng 9999 | 13.710.000 đ | 14.010.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM Vàng 9999 | 13.720.000 đ | 13.990.000 đ | 270.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.750.000 đ | 14.050.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội Vàng 9999 | 13.710.000 đ | 14.010.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.720.000 đ | 14.050.000 đ | 330.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry Vàng 9999 | 13.680.000 đ | 14.010.000 đ | 330.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.010.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín – Hà Nội / Cao Bằng Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sinh Diễn – Bắc Ninh Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý VietinBank – VietinBank Gold Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn Thương Tín – Sacombank SBJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn Thương Tín – Sacombank SBJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Ngân hàng TMCP Tiên Phong – TPBank Gold Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – VietinBank Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Vàng bạc Mão Thiệt – Thái Bình Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đồng Tháp Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Tiệm Vàng Kim Long Diệp – Cần Thơ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Doanh nghiệp Vàng Kim Hương – An Giang Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Doanh nghiệp Vàng Hoa Kim Nguyên – Đà Nẵng Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.750.000 đ | 14.050.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC Vàng 9999 | 13.710.000 đ | 14.010.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Vàng bạc Mão Thiệt – Thái Bình Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.010.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM Vàng 9999 | 13.720.000 đ | 13.990.000 đ | 270.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.010.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.010.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.010.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.010.000 đ | 310.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.740.000 đ | 14.040.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC Vàng 9999 | 13.700.000 đ | 14.000.000 đ | 300.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.050.000 đ | 320.000 đ |
| Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.010.000 đ | 320.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng nhẫn trơn 9999 | 13.730.000 đ | 14.040.000 đ | 310.000 đ |
| Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI Vàng 9999 | 13.690.000 đ | 14.000.000 đ | 310.000 đ |
Lưu ý YMYL: Mọi so sánh được tính toán tự động dựa trên biểu giá công bố tại thời điểm 17:51 30/10/2026 và không mang tính chất khẳng định tuyệt đối hay khuyến nghị giao dịch. Vui lòng liên hệ trực tiếp các cửa hàng để xác nhận mức giá áp dụng cho từng lô sản phẩm.
