Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi PVcomBank. Cập nhật 02/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.621 | 17.819 | 18.395 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.967 | 18.168 | 18.756 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.546 | 30.875 | 31.869 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.772 | 3.830 | 3.958 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.800 | 3.950 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.110 | 28.414 | 29.618 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.689 | 34.049 | 35.145 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.184 | 3.236 | 3.365 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 270 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 159 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 17.00 | 18.00 | 20.00 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.236 | 87.277 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.282 | 6.424 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.750 | 2.871 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 304 | 337 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.843 | 7.142 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.590 | 2.704 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.626 | 19.844 | 20.526 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 673 | 748 | 780 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.560 | 25.610 | 25.995 |
PVcomBank với sự tham gia của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), cung cấp dịch vụ ngoại tệ và tài trợ thương mại quy mô lớn.