🇵🇱

Tỷ Giá Zloty Ba Lan Hôm Nay (PLN/VND)

Ba Lan · Cơ quan quản lý: Ngân hàng Quốc gia Ba Lan (NBP)

Diễn biến tỷ giá đồng Zloty Ba Lan (PLN) hôm nay
Hôm nay 03/11/2026: Tỷ giá 1 Zloty Ba Lan (PLN) đổi được: Mua tiền mặt 6.206 đ, Mua chuyển khoản 6.263 đ, và Giá ngân hàng bán ra là 6.434 đ. Ngân hàng bán PLN rẻ nhất hôm nay: Agribank (25.955 đ).
Nguồn: Thị trường ngoại hối · Vietcombank & AgribankTham khảo • Cập nhật tự động
Mua tiền mặt tại quầy
6.206 VNĐ
Áp dụng đổi tiền giấy trực tiếp
Mua chuyển khoản
6.263 VNĐ
Tỷ giá kiều hối & tài khoản
Giá bán ra của ngân hàng
6.434 VNĐ
Giá khi bạn mua PLN

Bảng Quy Đổi Zloty Ba Lan (PLN) Sang Tiền Việt (VNĐ)

1 PLN = 6.434 đ
Số lượng PLNMua vào (Chuyển khoản)Giá bán ra (Chi trả)
1 PLN6.263 đ6.434 đ
5 PLN31.315 đ32.170 đ
10 PLN62.630 đ64.340 đ
50 PLN313.150 đ321.700 đ
100 PLN626.300 đ643.400 đ
500 PLN3.131.500 đ3.217.000 đ
1.000 PLN6.263.000 đ6.434.000 đ
5.000 PLN31.315.000 đ32.170.000 đ
10.000 PLN62.630.000 đ64.340.000 đ

So Sánh Tỷ Giá PLN Tại Các Ngân Hàng Việt Nam

Tìm ngân hàng mua cao nhất để bán ngoại tệ hoặc mua ở ngân hàng bán thấp nhất

Bán tốt nhất: Agribank
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán raChi tiết
ABBank25.53525.59025.975Xem →
ACB25.56025.60025.970Xem →
Agribank25.54025.57525.955Xem →
Bản Việt (BVBank)25.53025.58525.980Xem →
Bảo Việt (BAOVIET Bank)25.52525.58025.985Xem →
BIDV25.55525.59525.965Xem →
Eximbank25.56525.60525.970Xem →
GPBank25.52025.57025.980Xem →
HDBank25.55525.59525.975Xem →
Hong Leong25.54025.59025.990Xem →
HSBC25.55025.60025.995Xem →
Indovina (IVB)25.54525.59025.980Xem →
Kiên Long (Kienlongbank)25.53525.58525.975Xem →
LPBank25.54025.59025.970Xem →
MSB25.56025.60025.975Xem →
MB25.55525.59525.970Xem →
MBV25.56025.60025.965Xem →
Nam Á (Nam A Bank)25.54525.59025.975Xem →
NCB25.53025.58025.980Xem →
OCB25.55025.59525.975Xem →
OceanBank25.52525.57525.980Xem →
PGBank25.53525.58525.975Xem →
PublicBank25.54025.59025.985Xem →
PVcomBank25.54025.59025.975Xem →
Sacombank25.56025.60025.970Xem →
Saigonbank25.53525.58525.975Xem →
SCB25.51025.56025.970Xem →
SeABank25.54525.59025.975Xem →
SHB25.55025.59525.970Xem →
Techcombank25.55525.60025.970Xem →
TPBank25.55025.59525.975Xem →
UOB25.54525.59525.990Xem →
VCBNeo25.55025.58025.960Xem →
VIB25.55025.59525.975Xem →
VietABank25.53525.58525.975Xem →
Vietbank25.53525.58525.975Xem →
Vietcombank25.55025.58025.960Xem →
VietinBank25.55525.59025.965Xem →
VPBank25.54525.59525.975Xem →
VRBank25.53025.58025.985Xem →

Tổng Quan Về Đồng Tiền Zloty Ba Lan (PLN)

Đồng Zloty Ba Lan (ký hiệu: zł, mã chuẩn ISO 4217: PLN) là đồng tiền hợp pháp được phát hành và quản lý bởi Ngân hàng Quốc gia Ba Lan (NBP) tại Ba Lan. Zloty Ba Lan (PLN) là tiền tệ của nền kinh tế năng động nhất Trung Âu, nơi có cộng đồng người Việt Nam hội nhập thành công và gắn bó lâu dài.

1. Quy định mua bán ngoại tệ tại các ngân hàng Việt Nam

Các giao dịch thu đổi Zloty Ba Lan tại Việt Nam phải tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước. Người dân có thể mua ngoại tệ tiền mặt hoặc chuyển khoản tại quầy giao dịch các ngân hàng thương mại lớn (Vietcombank, BIDV, Agribank, VietinBank, Techcombank, ACB, MB...) khi có nhu cầu chính đáng kèm hồ sơ chứng minh như: du học, du lịch, công tác, chữa bệnh ở nước ngoài hoặc trợ cấp thân nhân.

2. Mối liên hệ giữa tỷ giá PLN và thị trường vàng

Trên bình diện kinh tế vĩ mô, biến động tỷ giá giữa PLN và đồng Việt Nam (VNĐ) phản ánh sức mạnh tương quan thương mại. Khi tỷ giá ngoại tệ biến động mạnh, chi phí quy đổi và nhập khẩu vàng nguyên liệu cũng có xu hướng điều chỉnh theo, tạo nên sự dịch chuyển song hành giữa tỷ giá ngoại hối và biên độ giá vàng nhẫn 9999 cũng như vàng miếng SJC trong nước.

Những câu hỏi thường gặp về tỷ giá Zloty Ba Lan

1 PLN (Zloty Ba Lan) bằng bao nhiêu tiền Việt Nam (VNĐ) hôm nay?
Hôm nay 03/11/2026, 1 Zloty Ba Lan (PLN) đổi được 6.263 VNĐ khi bán chuyển khoản cho ngân hàng, và ngân hàng bán ra với giá 6.434 VNĐ. Mức giá này áp dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên toàn quốc.
Mua PLN ở ngân hàng nào có tỷ giá tốt nhất hôm nay?
Theo bảng so sánh hệ thống ngân hàng trong ngày, ngân hàng đang có giá bán ra PLN tốt nhất cho khách hàng là Agribank với mức giá 25.955 đ/PLN.
Cần chuẩn bị giấy tờ gì khi đến ngân hàng mua ngoại tệ Zloty Ba Lan?
Theo Pháp lệnh Ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, công dân Việt Nam có nhu cầu mua ngoại tệ tiền mặt (PLN) phục vụ mục đích du lịch, du học, công tác hoặc khám chữa bệnh cần mang theo: Hộ chiếu và Visa còn hiệu lực, vé máy bay hoặc giấy tiếp nhận của trường học/bệnh viện nước ngoài. Mỗi công dân được phép mang tối đa 5.000 USD hoặc ngoại tệ tương đương không cần khai báo hải quan.
Tỷ giá đồng Zloty Ba Lan có ảnh hưởng đến thị trường vàng trong nước không?
Có. Tất cả các đồng tiền ngoại tệ lớn đều có mối liên hệ mật thiết với chỉ số sức mạnh USD và tỷ giá quy đổi vàng thế giới. Sự biến động tỷ giá giữa PLN và VNĐ phản ánh dòng vốn luân chuyển thương mại quốc tế, tác động gián tiếp đến kỳ vọng lạm phát và tâm lý tích trữ kim loại quý tại Việt Nam.