Dữ liệu lịch sử

Giá vàng ngày $29/10/2026

Lưu trữ dữ liệu phiên giao dịch ngày $29/10/2026 · Đơn vị: VNĐ/chỉ

Đơn vị:
Diễn biến giá vàng hôm nay
07:00 29/10/2026

Ngày 29/10/2026, thị trường ghi nhận giá vàng miếng SJC mua vào khoảng 13.632.400 đ/chỉ và bán ra 13.927.900 đ/chỉ. Vàng nhẫn 9999 niêm yết quanh mức 13.533.900 đ/chỉ mua vào và 13.829.400 đ/chỉ bán ra.

Nguồn: Lưu trữ lịch sử giavang.appTham khảo • Cập nhật tự động
Vàng miếng SJC ngày 29/10/2026
13.632.400 – 13.927.900 đ/chỉ
≈ 136.324.000 – 139.279.000 đ/lượng
Vàng nhẫn trơn 9999 ngày 29/10/2026
13.533.900 – 13.829.400 đ/chỉ
≈ 135.339.000 – 138.294.000 đ/lượng

Chi tiết bảng giá các thương hiệu ngày 29/10/2026

Cập nhật 07:00 29/10/2026
Đơn vị: đ/chỉ
LoạiBán raMua vào
📍 TP. Hồ Chí Minh
Vàng miếng SJC
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•TP. Hồ Chí Minh
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•TP. Hồ Chí Minh
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•TP. Hồ Chí Minh
13.790.000 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.494.500 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•TP. Hồ Chí Minh
13.691.500 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.346.750 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•TP. Hồ Chí Minh
13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.445.250 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•TP. Hồ Chí Minh
10.293.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.653.000 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•TP. Hồ Chí Minh
8.077.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.436.750 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng 10K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•TP. Hồ Chí Minh
5.910.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
5.269.750 đ
+30.000 đ (+0,57%)
Vàng miếng SJC
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•TP. Hồ Chí Minh
13.937.750 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.622.550 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•TP. Hồ Chí Minh
13.839.250 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.524.050 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•TP. Hồ Chí Minh
13.799.850 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.484.650 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
13.701.350 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.336.900 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
13.750.600 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.435.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.643.150 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
8.086.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.426.900 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng 10K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
5.919.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
5.259.900 đ
+30.000 đ (+0,57%)
Vàng 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM•TP. Hồ Chí Minh
13.780.150 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.514.200 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nữ trang 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM•TP. Hồ Chí Minh
13.681.650 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.366.450 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng miếng SJC
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM•TP. Hồ Chí Minh
13.918.050 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.652.100 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 980
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM•TP. Hồ Chí Minh
13.533.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.218.700 đ
+30.000 đ (+0,23%)
Vàng 18K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM•TP. Hồ Chí Minh
10.283.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.672.700 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 680
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM•TP. Hồ Chí Minh
9.347.650 đ
+30.000 đ (+0,35%)
8.736.950 đ
+30.000 đ (+0,34%)
Vàng tây 610
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM•TP. Hồ Chí Minh
8.461.150 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.850.450 đ
+30.000 đ (+0,38%)
Vàng miếng SJC
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ•TP. Hồ Chí Minh
13.937.750 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ•TP. Hồ Chí Minh
13.799.850 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.494.500 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng 24K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ•TP. Hồ Chí Minh
13.750.600 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.445.250 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Á Châu – ACB•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn Thương Tín – Sacombank SBJ•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.622.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn Thương Tín – Sacombank SBJ•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.524.050 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 9999
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn Thương Tín – Sacombank SBJ•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
13.790.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.484.650 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Eximbank•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – SCB•TP. Hồ Chí MinhƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
📍 Hà Nội
Vàng miếng SJC
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Nội
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.622.550 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Nội
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.524.050 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Nội
13.790.000 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.484.650 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà NộiƯớc tính
13.691.500 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.336.900 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà NộiƯớc tính
13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.435.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà NộiƯớc tính
10.293.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.643.150 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà NộiƯớc tính
8.077.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.426.900 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng 10K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà NộiƯớc tính
5.910.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
5.259.900 đ
+30.000 đ (+0,57%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC•Hà Nội
13.839.250 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.543.750 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng miếng SJC
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC•Hà Nội
13.937.750 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.642.250 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC•Hà Nội
13.799.850 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.504.350 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC•Hà NộiƯớc tính
13.701.350 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.356.600 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC•Hà NộiƯớc tính
13.750.600 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.455.100 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC•Hà NộiƯớc tính
10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.662.850 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC•Hà NộiƯớc tính
8.086.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.446.600 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý•Hà Nội
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng miếng SJC
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý•Hà Nội
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý•Hà Nội
13.790.000 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.494.500 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý•Hà NộiƯớc tính
13.691.500 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.346.750 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý•Hà NộiƯớc tính
13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.445.250 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý•Hà NộiƯớc tính
10.293.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.653.000 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội•Hà Nội
13.839.250 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.543.750 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội•Hà Nội
13.799.850 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.504.350 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng miếng SJC
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội•Hà Nội
13.937.750 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.642.250 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 24K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội•Hà NộiƯớc tính
13.750.600 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.455.100 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội•Hà NộiƯớc tính
10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.662.850 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry•Hà NộiƯớc tính
13.839.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.514.200 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry•Hà NộiƯớc tính
13.799.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.474.800 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry•Hà NộiƯớc tính
13.750.600 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.425.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry•Hà NộiƯớc tính
10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.633.300 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry•Hà NộiƯớc tính
8.086.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.417.050 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng 10K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry•Hà NộiƯớc tính
5.919.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
5.250.050 đ
+30.000 đ (+0,57%)
Vàng 18K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ•Hà NộiƯớc tính
10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.653.000 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng miếng SJC
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý VietinBank – VietinBank Gold•Hà NộiƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.622.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý VietinBank – VietinBank Gold•Hà NộiƯớc tính
13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.524.050 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Tiên Phong – TPBank Gold•Hà NộiƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Ngân hàng TMCP Tiên Phong – TPBank Gold•Hà NộiƯớc tính
13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.533.900 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – MSB•Hà NộiƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – VietinBank•Hà NộiƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.622.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – VietinBank•Hà NộiƯớc tính
13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.524.050 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Vietcombank•Hà NộiƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Agribank•Hà NộiƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – BIDV•Hà NộiƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Vàng bạc Mão Thiệt – Thái Bình•Hà NộiƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.622.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Vàng bạc Mão Thiệt – Thái Bình•Hà NộiƯớc tính
13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.524.050 đ
+30.000 đ (+0,22%)
📍 Cao Bằng
Vàng 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín – Hà Nội / Cao Bằng•Cao BằngƯớc tính
13.790.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.484.650 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín – Hà Nội / Cao Bằng•Cao BằngƯớc tính
13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.435.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín – Hà Nội / Cao Bằng•Cao BằngƯớc tính
10.293.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.643.150 đ
+30.000 đ (+0,31%)
📍 Bắc Ninh
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sinh Diễn – Bắc Ninh•Bắc NinhƯớc tính
13.790.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.494.500 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sinh Diễn – Bắc Ninh•Bắc NinhƯớc tính
13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.445.250 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Công ty Vàng bạc Đá quý Sinh Diễn – Bắc Ninh•Bắc NinhƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
📍 Đồng Tháp
Vàng miếng SJC
Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đà Nẵng•Đồng ThápƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đà Nẵng•Đồng ThápƯớc tính
13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.533.900 đ
+30.000 đ (+0,22%)
📍 Cần Thơ
Vàng miếng SJC
Tiệm Vàng Kim Long Diệp – Cần Thơ•Cần Thơ
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Tiệm Vàng Kim Long Diệp – Cần Thơ•Cần Thơ
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 An Giang
Vàng miếng SJC
Doanh nghiệp Vàng Kim Hương – An Giang•An Giang
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Doanh nghiệp Vàng Kim Hương – An Giang•An Giang
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Đà Nẵng
Vàng miếng SJC
Doanh nghiệp Vàng Hoa Kim Nguyên – Đà Nẵng•Đà NẵngƯớc tính
13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Doanh nghiệp Vàng Hoa Kim Nguyên – Đà Nẵng•Đà NẵngƯớc tính
13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.533.900 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Biểu giá tự động đồng bộ theo thời gian thực từ các nguồn niêm yết chính thức.Minh bạch dữ liệu →

Câu hỏi về giá vàng ngày 29/10/2026

Giá vàng ngày 29/10/2026 bao nhiêu 1 chỉ?
Ngày 29/10/2026, giá vàng SJC dao động từ 13.632.400 đ đến 13.927.900 đ/chỉ. Vàng nhẫn 9999 dao động từ 13.533.900 đ đến 13.829.400 đ/chỉ.
So với hôm nay, giá vàng ngày 29/10/2026 đắt hay rẻ hơn?
So với phiên giao dịch hiện tại, giá vàng ngày 29/10/2026 có mức chênh lệch phản ánh xu hướng thị trường tài chính tại thời điểm đó. Bạn có thể đối chiếu trực tiếp trên bảng giá hôm nay.
Vàng 24K ngày 29/10/2026 giá bao nhiêu?
Vàng 24K nguyên chất ngày 29/10/2026 có giá bán ra dao động quanh mức 13.829.400 đ/chỉ.
Có thể tra cứu hóa đơn và giá mua bán cũ ở đâu?
Quý khách nên đối chiếu số seri trên hóa đơn đỏ hoặc giấy bảo đảm vàng của thương hiệu phát hành để xác minh giá trị chính xác tại thời điểm giao dịch.