Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi VIB. Cập nhật 02/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.631 | 17.824 | 18.395 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.977 | 18.173 | 18.756 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.556 | 30.880 | 31.869 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.782 | 3.835 | 3.958 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.805 | 3.950 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.120 | 28.419 | 29.618 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.699 | 34.054 | 35.145 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.194 | 3.241 | 3.365 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 270 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 159 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 17.00 | 18.00 | 20.00 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.241 | 87.277 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.287 | 6.424 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.755 | 2.871 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 304 | 337 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.848 | 7.142 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.595 | 2.704 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.636 | 19.849 | 20.526 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 673 | 748 | 780 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.570 | 25.615 | 25.995 |
VIB là một trong những ngân hàng TMCP bán lẻ tiên phong về tốc độ xử lý giao dịch và dịch vụ ngoại hối cá nhân phục vụ du học, định cư.