Biểu tỷ giá ngoại tệ chính thức công bố bởi VietABank. Cập nhật 03/11/2026.
| Mã ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUDĐô la Úc | 17.497 | 17.694 | 18.271 |
🇨🇦 CADĐô la Canada | 17.961 | 18.162 | 18.754 |
🇨🇭 CHFFranc Thụy Sĩ | 30.689 | 31.019 | 32.023 |
🇨🇳 CNYNhân dân tệ | 3.750 | 3.808 | 3.940 |
🇩🇰 DKKKrone Đan Mạch | — | 3.792 | 3.947 |
🇪🇺 EURĐồng Euro | 28.073 | 28.377 | 29.585 |
🇬🇧 GBPBảng Anh | 33.663 | 34.023 | 35.123 |
🇭🇰 HKDĐô la Hồng Kông | 3.177 | 3.229 | 3.362 |
🇮🇳 INRRupee Ấn Độ | — | 270 | 282 |
🇯🇵 JPYYên Nhật | 157 | 159 | 168 |
🇰🇷 KRWWon Hàn Quốc | 17.00 | 18.00 | 20.00 |
🇰🇼 KWDDinar Kuwait | — | 83.193 | 87.238 |
🇲🇾 MYRRinggit Malaysia | — | 6.261 | 6.408 |
🇳🇴 NOKKrone Na Uy | — | 2.733 | 2.859 |
🇷🇺 RUBRúp Nga | — | 301 | 334 |
🇸🇦 SARRiyal Ả Rập Xê Út | — | 6.832 | 7.136 |
🇸🇪 SEKKrona Thụy Điển | — | 2.583 | 2.703 |
🇸🇬 SGDĐô la Singapore | 19.577 | 19.795 | 20.480 |
🇹🇭 THBBaht Thái Lan | 673 | 749 | 780 |
🇺🇸 USDĐô la Mỹ | 25.535 | 25.585 | 25.975 |
VietABank cung cấp các gói giải pháp ngoại tệ linh hoạt cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu và biểu phí chuyển tiền quốc tế ưu đãi.