Giá Vàng 980 SJC hôm nay ngày 01/11/2026

Bảng giá niêm yết chính thức · Cập nhật lúc

Đơn vị:
Diễn biến giá vàng hôm nay

Hôm nay 01/11/2026 (cập nhật 15:25), Vàng 980 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC có giá mua vào 13.423.000 đ/chỉ và bán ra 13.623.000 đ/chỉ (≈ 134.230.000 – 136.230.000 đ/lượng). Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm (mua vàng xem giá bán ra, bán vàng xem giá mua vào). Tương đương khoảng $3,316 USD/lượng theo spot quốc tế.

Nguồn: Bảng giá niêm yết Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJCTham khảo • Cập nhật tự động

Biểu đồ diễn biến giá Vàng 980 tại SJC

Bán ra:13.623.000 đ
Mua vào:13.423.000 đ
Spread: 200.000 đ
13M13M13M14M14M11/1015/1019/1023/1027/1031/1001/11
Mua vào
|
Bán ra

Thống kê giá trong 30 ngày qua

Đơn vị: đ/chỉ
Giá Bán ra (Niêm yết)
Cao nhất
14.004.444 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
13.418.655 đ
30 ngày qua
Trung bình
13.682.033 đ
30 ngày qua
Giá Mua vào (Thu gom)
Cao nhất
13.771.998 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
13.181.386 đ
30 ngày qua
Trung bình
13.458.795 đ
30 ngày qua

Chi tiết giá niêm yết Vàng 980 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC

Cập nhật 15:25 01/11/2026
Đơn vị: đ/chỉ
LoạiBán raMua vào
📍 Sóc Trăng
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Sóc Trăng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hậu Giang
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hậu Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Cần Thơ
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cần Thơ
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kiên Giang
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Kiên Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 An Giang
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•An Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Tháp
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đồng Tháp
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Long
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Vĩnh Long
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Trà Vinh
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Trà Vinh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bến Tre
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bến Tre
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tiền Giang
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tiền Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Long An
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Long An
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Phước
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Phước
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tây Ninh
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tây Ninh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bà Rịa - Vũng Tàu
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bà Rịa - Vũng Tàu
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Nai
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đồng Nai
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Dương
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Dương
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lâm Đồng
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lâm Đồng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Nông
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đắk Nông
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Lắk
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đắk Lắk
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Gia Lai
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Gia Lai
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kon Tum
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Kon Tum
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Thuận
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Thuận
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Thuận
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Ninh Thuận
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Khánh Hòa
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Khánh Hòa
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Yên
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Phú Yên
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Định
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bình Định
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ngãi
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Ngãi
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Nam
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Nam
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đà Nẵng
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Đà Nẵng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Huế
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Huế
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Trị
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Trị
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Bình
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Bình
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Tĩnh
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Tĩnh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nghệ An
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Nghệ An
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thanh Hóa
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thanh Hóa
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hòa Bình
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hòa Bình
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sơn La
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Sơn La
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lai Châu
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lai Châu
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Điện Biên
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Điện Biên
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Yên Bái
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Yên Bái
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lào Cai
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lào Cai
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Giang
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Kạn
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Kạn
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Cao Bằng
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cao Bằng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lạng Sơn
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Lạng Sơn
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tuyên Quang
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Tuyên Quang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Giang
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Nguyên
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thái Nguyên
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Thọ
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Phú Thọ
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Phúc
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Vĩnh Phúc
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Bình
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Ninh Bình
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Bình
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Thái Bình
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nam Định
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Nam Định
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nam
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà Nam
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hưng Yên
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hưng Yên
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Dương
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hải Dương
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Ninh
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bắc Ninh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ninh
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Quảng Ninh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Phòng
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hải Phòng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nội
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Hà NộiƯớc tính
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Cà Mau
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Cà Mau
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bạc Liêu
Vàng 980
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC•Bạc Liêu
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
Biểu giá tự động đồng bộ theo thời gian thực từ các nguồn niêm yết chính thức.Minh bạch dữ liệu →

Bảng giá lịch sử Vàng 980 tại SJC theo ngày

Đơn vị: đ/chỉ
NgàyBán raMua vào
01/11Hôm nay
13.623.000 đ
0 đ (−0,88%)
13.423.000 đ
0 đ (−0,85%)
31/10
13.743.000 đ
+40.000 đ (+0,29%)
13.537.000 đ
+38.000 đ (+0,28%)
30/10
13.703.000 đ
+20.000 đ (+0,15%)
13.499.000 đ
+19.000 đ (+0,14%)
29/10
13.683.000 đ
+10.000 đ (+0,07%)
13.480.000 đ
+9.500 đ (+0,07%)
28/10
13.673.000 đ
0 đ (−0,22%)
13.470.500 đ
0 đ (−0,21%)
27/10
13.703.000 đ
0 đ (−0,51%)
13.499.000 đ
0 đ (−0,49%)
26/10
13.773.000 đ
+20.000 đ (+0,15%)
13.565.500 đ
+19.000 đ (+0,14%)
25/10
13.753.000 đ
0 đ (−0,15%)
13.546.500 đ
0 đ (−0,14%)
24/10
13.773.000 đ
+10.000 đ (+0,07%)
13.565.500 đ
+9.500 đ (+0,07%)
23/10
13.763.000 đ
0 đ (−0,07%)
13.556.000 đ
0 đ (−0,07%)

Câu hỏi thường gặp về Vàng 980 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC

Vàng 980 hôm nay giá bao nhiêu 1 chỉ?
Hôm nay, Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC niêm yết Vàng 980 với giá mua vào khoảng 13.423.000 đ/chỉ và bán ra khoảng 13.623.000 đ/chỉ.
Giá Vàng 980 hôm nay bao nhiêu 1 lượng (1 cây)?
1 lượng (1 cây = 10 chỉ) Vàng 980 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC hiện có giá mua vào 134.230.000 đ và bán ra 136.230.000 đ.
Giá Vàng 980 hôm nay tăng hay giảm?
Biểu giá Vàng 980 được Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua Vàng 980 ở đâu rẻ nhất, bán ở đâu giá cao nhất hôm nay?
Biểu giá Vàng 980 được Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua 1 chỉ Vàng 980 hôm nay bán lại lỗ bao nhiêu?
Chênh lệch giá mua vào - bán ra của Vàng 980 tại Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC hiện là 200.000 đ/chỉ (tương đương 2.000.000 đ/lượng).
Vàng 980 0,5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ giá bao nhiêu hôm nay?
Biểu giá Vàng 980 được Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
1 lượng Vàng 980 hôm nay quy đổi bao nhiêu USD?
Biểu giá Vàng 980 được Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.