Giá Vàng 680 PNJ hôm nay ngày 01/11/2026

Bảng giá niêm yết chính thức · Cập nhật lúc

Đơn vị:
Diễn biến giá vàng hôm nay

Hôm nay 01/11/2026 (cập nhật 15:36), Vàng 680 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ có giá mua vào 9.203.000 đ/chỉ và bán ra 9.453.000 đ/chỉ (≈ 92.030.000 – 94.530.000 đ/lượng). Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm (mua vàng xem giá bán ra, bán vàng xem giá mua vào). Tương đương khoảng $3,316 USD/lượng theo spot quốc tế.

Nguồn: Bảng giá niêm yết Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJTham khảo • Cập nhật tự động

Biểu đồ diễn biến giá Vàng 680 tại PNJ

Bán ra:9.453.000 đ
Mua vào:9.203.000 đ
Spread: 250.000 đ
9.0M9.1M9.3M9.5M9.6M11/1015/1019/1023/1027/1031/1001/11
Mua vào
|
Bán ra

Thống kê giá trong 30 ngày qua

Đơn vị: đ/chỉ
Giá Bán ra (Niêm yết)
Cao nhất
9.717.684 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
9.311.205 đ
30 ngày qua
Trung bình
9.493.963 đ
30 ngày qua
Giá Mua vào (Thu gom)
Cao nhất
9.442.278 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
9.037.346 đ
30 ngày qua
Trung bình
9.227.541 đ
30 ngày qua

Chi tiết giá niêm yết Vàng 680 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ

Cập nhật 15:36 01/11/2026
Đơn vị: đ/chỉ
LoạiBán raMua vào
📍 Cà Mau
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Cà Mau
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bạc Liêu
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bạc Liêu
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sóc Trăng
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Sóc Trăng
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hậu Giang
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hậu Giang
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Cần Thơ
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Cần Thơ
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kiên Giang
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Kiên Giang
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 An Giang
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•An Giang
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Tháp
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đồng Tháp
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Long
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Vĩnh Long
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Trà Vinh
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Trà Vinh
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bến Tre
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bến Tre
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tiền Giang
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tiền Giang
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Long An
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Long An
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Phước
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Phước
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tây Ninh
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bà Rịa - Vũng Tàu
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bà Rịa - Vũng Tàu
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Nai
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đồng Nai
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Dương
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Dương
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lâm Đồng
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lâm Đồng
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Lắk
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đắk Lắk
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Gia Lai
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Gia Lai
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Thuận
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Thuận
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Thuận
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Ninh Thuận
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Khánh Hòa
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Khánh Hòa
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Yên
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Phú Yên
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Định
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Định
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ngãi
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Ngãi
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Nam
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Nam
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đà Nẵng
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Huế
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Huế
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Trị
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Bình
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Bình
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Tĩnh
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hà Tĩnh
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nghệ An
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Nghệ An
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thanh Hóa
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thanh Hóa
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hòa Bình
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hòa Bình
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sơn La
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Sơn La
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lào Cai
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lào Cai
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lạng Sơn
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lạng Sơn
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Giang
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bắc Giang
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Nguyên
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thái Nguyên
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Thọ
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Phú Thọ
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Phúc
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Vĩnh Phúc
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Bình
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Ninh Bình
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Bình
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thái Bình
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nam Định
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Nam Định
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hưng Yên
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hưng Yên
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Dương
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hải Dương
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Ninh
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bắc Ninh
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ninh
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Ninh
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Phòng
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hải Phòng
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nội
Vàng 680
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hà NộiƯớc tính
9.453.000 đ
0 đ (0,00%)
9.203.000 đ
0 đ (0,00%)
Biểu giá tự động đồng bộ theo thời gian thực từ các nguồn niêm yết chính thức.Minh bạch dữ liệu →

Bảng giá lịch sử Vàng 680 tại PNJ theo ngày

Đơn vị: đ/chỉ
NgàyBán raMua vào
01/11Hôm nay
9.453.000 đ
0 đ (−1,27%)
9.203.000 đ
0 đ (−1,24%)
31/10
9.573.000 đ
+40.000 đ (+0,42%)
9.317.000 đ
+38.000 đ (+0,41%)
30/10
9.533.000 đ
+20.000 đ (+0,21%)
9.279.000 đ
+19.000 đ (+0,20%)
29/10
9.513.000 đ
+10.000 đ (+0,11%)
9.260.000 đ
+9.500 đ (+0,10%)
28/10
9.503.000 đ
0 đ (−0,32%)
9.250.500 đ
0 đ (−0,31%)
27/10
9.533.000 đ
0 đ (−0,73%)
9.279.000 đ
0 đ (−0,72%)
26/10
9.603.000 đ
+20.000 đ (+0,21%)
9.345.500 đ
+19.000 đ (+0,20%)
25/10
9.583.000 đ
0 đ (−0,21%)
9.326.500 đ
0 đ (−0,20%)
24/10
9.603.000 đ
+10.000 đ (+0,10%)
9.345.500 đ
+9.500 đ (+0,10%)
23/10
9.593.000 đ
0 đ (−0,10%)
9.336.000 đ
0 đ (−0,10%)

Câu hỏi thường gặp về Vàng 680 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ

Vàng 680 hôm nay giá bao nhiêu 1 chỉ?
Hôm nay, Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ niêm yết Vàng 680 với giá mua vào khoảng 9.203.000 đ/chỉ và bán ra khoảng 9.453.000 đ/chỉ.
Giá Vàng 680 hôm nay bao nhiêu 1 lượng (1 cây)?
1 lượng (1 cây = 10 chỉ) Vàng 680 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ hiện có giá mua vào 92.030.000 đ và bán ra 94.530.000 đ.
Giá Vàng 680 hôm nay tăng hay giảm?
Biểu giá Vàng 680 được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua Vàng 680 ở đâu rẻ nhất, bán ở đâu giá cao nhất hôm nay?
Biểu giá Vàng 680 được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua 1 chỉ Vàng 680 hôm nay bán lại lỗ bao nhiêu?
Chênh lệch giá mua vào - bán ra của Vàng 680 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ hiện là 250.000 đ/chỉ (tương đương 2.500.000 đ/lượng).
Vàng 680 0,5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ giá bao nhiêu hôm nay?
Biểu giá Vàng 680 được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
1 lượng Vàng 680 hôm nay quy đổi bao nhiêu USD?
Biểu giá Vàng 680 được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.