Giá Vàng tây 610 PNJ hôm nay ngày 01/11/2026

Bảng giá niêm yết chính thức · Cập nhật lúc

Đơn vị:
Diễn biến giá vàng hôm nay

Hôm nay 01/11/2026 (cập nhật 15:36), Vàng tây 610 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ có giá mua vào 8.230.000 đ/chỉ và bán ra 8.480.000 đ/chỉ (≈ 82.300.000 – 84.800.000 đ/lượng). Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm (mua vàng xem giá bán ra, bán vàng xem giá mua vào). Tương đương khoảng $3,316 USD/lượng theo spot quốc tế.

Nguồn: Bảng giá niêm yết Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJTham khảo • Cập nhật tự động

Biểu đồ diễn biến giá Vàng tây 610 tại PNJ

Bán ra:8.480.000 đ
Mua vào:8.230.000 đ
Spread: 250.000 đ
8.0M8.2M8.3M8.5M8.7M11/1015/1019/1023/1027/1031/1001/11
Mua vào
|
Bán ra

Thống kê giá trong 30 ngày qua

Đơn vị: đ/chỉ
Giá Bán ra (Niêm yết)
Cao nhất
8.717.440 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
8.352.800 đ
30 ngày qua
Trung bình
8.516.747 đ
30 ngày qua
Giá Mua vào (Thu gom)
Cao nhất
8.443.980 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
8.081.860 đ
30 ngày qua
Trung bình
8.251.947 đ
30 ngày qua

Chi tiết giá niêm yết Vàng tây 610 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ

Cập nhật 15:36 01/11/2026
Đơn vị: đ/chỉ
LoạiBán raMua vào
📍 Cà Mau
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Cà Mau
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bạc Liêu
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bạc Liêu
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sóc Trăng
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Sóc Trăng
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hậu Giang
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hậu Giang
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Cần Thơ
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Cần Thơ
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kiên Giang
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Kiên Giang
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 An Giang
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•An Giang
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Tháp
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đồng Tháp
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Long
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Vĩnh Long
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Trà Vinh
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Trà Vinh
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bến Tre
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bến Tre
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tiền Giang
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tiền Giang
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Long An
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Long An
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Phước
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Phước
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tây Ninh
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Tây Ninh
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bà Rịa - Vũng Tàu
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bà Rịa - Vũng Tàu
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Nai
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đồng Nai
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Dương
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Dương
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lâm Đồng
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lâm Đồng
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Lắk
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đắk Lắk
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Gia Lai
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Gia Lai
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Thuận
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Thuận
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Thuận
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Ninh Thuận
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Khánh Hòa
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Khánh Hòa
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Yên
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Phú Yên
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Định
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bình Định
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ngãi
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Ngãi
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Nam
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Nam
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đà Nẵng
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Đà Nẵng
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Huế
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Huế
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Trị
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Trị
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Bình
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Bình
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Tĩnh
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hà Tĩnh
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nghệ An
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Nghệ An
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thanh Hóa
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thanh Hóa
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hòa Bình
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hòa Bình
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sơn La
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Sơn La
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lào Cai
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lào Cai
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lạng Sơn
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Lạng Sơn
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Giang
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bắc Giang
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Nguyên
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thái Nguyên
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Thọ
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Phú Thọ
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Phúc
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Vĩnh Phúc
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Bình
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Ninh Bình
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Bình
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Thái Bình
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nam Định
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Nam Định
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hưng Yên
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hưng Yên
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Dương
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hải Dương
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Ninh
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Bắc Ninh
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ninh
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Quảng Ninh
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Phòng
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hải Phòng
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nội
Vàng tây 610
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ•Hà NộiƯớc tính
8.480.000 đ
0 đ (0,00%)
8.230.000 đ
0 đ (0,00%)
Biểu giá tự động đồng bộ theo thời gian thực từ các nguồn niêm yết chính thức.Minh bạch dữ liệu →

Bảng giá lịch sử Vàng tây 610 tại PNJ theo ngày

Đơn vị: đ/chỉ
NgàyBán raMua vào
01/11Hôm nay
8.480.000 đ
0 đ (−1,42%)
8.230.000 đ
0 đ (−1,39%)
31/10
8.600.000 đ
+40.000 đ (+0,47%)
8.344.000 đ
+38.000 đ (+0,46%)
30/10
8.560.000 đ
+20.000 đ (+0,23%)
8.306.000 đ
+19.000 đ (+0,23%)
29/10
8.540.000 đ
+10.000 đ (+0,12%)
8.287.000 đ
+9.500 đ (+0,11%)
28/10
8.530.000 đ
0 đ (−0,35%)
8.277.500 đ
0 đ (−0,34%)
27/10
8.560.000 đ
0 đ (−0,82%)
8.306.000 đ
0 đ (−0,80%)
26/10
8.630.000 đ
+20.000 đ (+0,23%)
8.372.500 đ
+19.000 đ (+0,23%)
25/10
8.610.000 đ
0 đ (−0,23%)
8.353.500 đ
0 đ (−0,23%)
24/10
8.630.000 đ
+10.000 đ (+0,12%)
8.372.500 đ
+9.500 đ (+0,11%)
23/10
8.620.000 đ
0 đ (−0,12%)
8.363.000 đ
0 đ (−0,11%)

Câu hỏi thường gặp về Vàng tây 610 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ

Vàng tây 610 hôm nay giá bao nhiêu 1 chỉ?
Hôm nay, Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ niêm yết Vàng tây 610 với giá mua vào khoảng 8.230.000 đ/chỉ và bán ra khoảng 8.480.000 đ/chỉ.
Giá Vàng tây 610 hôm nay bao nhiêu 1 lượng (1 cây)?
1 lượng (1 cây = 10 chỉ) Vàng tây 610 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ hiện có giá mua vào 82.300.000 đ và bán ra 84.800.000 đ.
Giá Vàng tây 610 hôm nay tăng hay giảm?
Biểu giá Vàng tây 610 được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua Vàng tây 610 ở đâu rẻ nhất, bán ở đâu giá cao nhất hôm nay?
Biểu giá Vàng tây 610 được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua 1 chỉ Vàng tây 610 hôm nay bán lại lỗ bao nhiêu?
Chênh lệch giá mua vào - bán ra của Vàng tây 610 tại Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ hiện là 250.000 đ/chỉ (tương đương 2.500.000 đ/lượng).
Vàng tây 610 0,5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ giá bao nhiêu hôm nay?
Biểu giá Vàng tây 610 được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
1 lượng Vàng tây 610 hôm nay quy đổi bao nhiêu USD?
Biểu giá Vàng tây 610 được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.