Giá Vàng 980 DOJI hôm nay ngày 01/11/2026

Bảng giá niêm yết chính thức · Cập nhật lúc

Đơn vị:
Diễn biến giá vàng hôm nay

Hôm nay 01/11/2026 (cập nhật 15:36), Vàng 980 tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI có giá mua vào 13.423.000 đ/chỉ và bán ra 13.623.000 đ/chỉ (≈ 134.230.000 – 136.230.000 đ/lượng). Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm (mua vàng xem giá bán ra, bán vàng xem giá mua vào). Tương đương khoảng $3,316 USD/lượng theo spot quốc tế.

Nguồn: Bảng giá niêm yết Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJITham khảo • Cập nhật tự động

Biểu đồ diễn biến giá Vàng 980 tại DOJI

Bán ra:13.623.000 đ
Mua vào:13.423.000 đ
Spread: 200.000 đ
13M13M13M14M14M11/1015/1019/1023/1027/1031/1001/11
Mua vào
|
Bán ra

Thống kê giá trong 30 ngày qua

Đơn vị: đ/chỉ
Giá Bán ra (Niêm yết)
Cao nhất
14.004.444 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
13.418.655 đ
30 ngày qua
Trung bình
13.682.033 đ
30 ngày qua
Giá Mua vào (Thu gom)
Cao nhất
13.771.998 đ
30 ngày qua
Thấp nhất
13.181.386 đ
30 ngày qua
Trung bình
13.458.795 đ
30 ngày qua

Chi tiết giá niêm yết Vàng 980 tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI

Cập nhật 15:36 01/11/2026
Đơn vị: đ/chỉ
LoạiBán raMua vào
📍 Cần Thơ
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Cần Thơ
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kiên Giang
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Kiên Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tây Ninh
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tây Ninh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bà Rịa - Vũng Tàu
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bà Rịa - Vũng Tàu
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đồng Nai
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đồng Nai
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Dương
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bình Dương
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lâm Đồng
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Lâm Đồng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Nông
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đắk Nông
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đắk Lắk
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đắk Lắk
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Gia Lai
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Gia Lai
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Kon Tum
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Kon Tum
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Thuận
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bình Thuận
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Khánh Hòa
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Khánh Hòa
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Yên
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Phú Yên
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bình Định
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bình Định
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ngãi
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Ngãi
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Nam
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Nam
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Đà Nẵng
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Đà Nẵng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Huế
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Huế
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Trị
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Trị
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Bình
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Bình
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Tĩnh
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Tĩnh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nghệ An
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Nghệ An
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thanh Hóa
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Thanh Hóa
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hòa Bình
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hòa Bình
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Sơn La
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Sơn La
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lai Châu
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Lai Châu
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Điện Biên
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Điện Biên
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Yên Bái
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Yên Bái
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lào Cai
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Lào Cai
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Giang
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Kạn
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bắc Kạn
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Cao Bằng
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Cao Bằng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Lạng Sơn
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Lạng Sơn
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Tuyên Quang
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Tuyên Quang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Giang
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bắc Giang
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Nguyên
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Thái Nguyên
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Phú Thọ
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Phú Thọ
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Vĩnh Phúc
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Vĩnh Phúc
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Ninh Bình
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Ninh Bình
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Thái Bình
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Thái Bình
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Nam Định
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Nam Định
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nam
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà Nam
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hưng Yên
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hưng Yên
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Dương
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hải Dương
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Bắc Ninh
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Bắc Ninh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Quảng Ninh
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Quảng Ninh
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hải Phòng
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hải Phòng
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
📍 Hà Nội
Vàng 980
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI•Hà NộiƯớc tính
13.623.000 đ
0 đ (0,00%)
13.423.000 đ
0 đ (0,00%)
Biểu giá tự động đồng bộ theo thời gian thực từ các nguồn niêm yết chính thức.Minh bạch dữ liệu →

Bảng giá lịch sử Vàng 980 tại DOJI theo ngày

Đơn vị: đ/chỉ
NgàyBán raMua vào
01/11Hôm nay
13.623.000 đ
0 đ (−0,88%)
13.423.000 đ
0 đ (−0,85%)
31/10
13.743.000 đ
+40.000 đ (+0,29%)
13.537.000 đ
+38.000 đ (+0,28%)
30/10
13.703.000 đ
+20.000 đ (+0,15%)
13.499.000 đ
+19.000 đ (+0,14%)
29/10
13.683.000 đ
+10.000 đ (+0,07%)
13.480.000 đ
+9.500 đ (+0,07%)
28/10
13.673.000 đ
0 đ (−0,22%)
13.470.500 đ
0 đ (−0,21%)
27/10
13.703.000 đ
0 đ (−0,51%)
13.499.000 đ
0 đ (−0,49%)
26/10
13.773.000 đ
+20.000 đ (+0,15%)
13.565.500 đ
+19.000 đ (+0,14%)
25/10
13.753.000 đ
0 đ (−0,15%)
13.546.500 đ
0 đ (−0,14%)
24/10
13.773.000 đ
+10.000 đ (+0,07%)
13.565.500 đ
+9.500 đ (+0,07%)
23/10
13.763.000 đ
0 đ (−0,07%)
13.556.000 đ
0 đ (−0,07%)

Câu hỏi thường gặp về Vàng 980 tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI

Vàng 980 hôm nay giá bao nhiêu 1 chỉ?
Hôm nay, Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI niêm yết Vàng 980 với giá mua vào khoảng 13.423.000 đ/chỉ và bán ra khoảng 13.623.000 đ/chỉ.
Giá Vàng 980 hôm nay bao nhiêu 1 lượng (1 cây)?
1 lượng (1 cây = 10 chỉ) Vàng 980 tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI hiện có giá mua vào 134.230.000 đ và bán ra 136.230.000 đ.
Giá Vàng 980 hôm nay tăng hay giảm?
Biểu giá Vàng 980 được Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua Vàng 980 ở đâu rẻ nhất, bán ở đâu giá cao nhất hôm nay?
Biểu giá Vàng 980 được Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
Mua 1 chỉ Vàng 980 hôm nay bán lại lỗ bao nhiêu?
Chênh lệch giá mua vào - bán ra của Vàng 980 tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI hiện là 200.000 đ/chỉ (tương đương 2.000.000 đ/lượng).
Vàng 980 0,5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ giá bao nhiêu hôm nay?
Biểu giá Vàng 980 được Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.
1 lượng Vàng 980 hôm nay quy đổi bao nhiêu USD?
Biểu giá Vàng 980 được Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cập nhật liên tục theo ngày dựa trên diễn biến thị trường thực tế.