📍 TP. Hồ Chí Minh Vàng miếng SJC
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC • TP. Hồ Chí Minh
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC • TP. Hồ Chí Minh
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC • TP. Hồ Chí Minh
13.790.000 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.494.500 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC • TP. Hồ Chí Minh
13.691.500 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.346.750 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC • TP. Hồ Chí Minh
13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.445.250 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC • TP. Hồ Chí Minh
10.293.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.653.000 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC • TP. Hồ Chí Minh
8.077.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.436.750 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng 10K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC • TP. Hồ Chí Minh
5.910.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
5.269.750 đ
+30.000 đ (+0,57%)
Vàng miếng SJC
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ • TP. Hồ Chí Minh
13.937.750 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.622.550 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ • TP. Hồ Chí Minh
13.839.250 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.524.050 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ • TP. Hồ Chí Minh
13.799.850 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.484.650 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 13.701.350 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.336.900 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 13.750.600 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.435.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.643.150 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 8.086.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.426.900 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng 10K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận – PNJ • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 5.919.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
5.259.900 đ
+30.000 đ (+0,57%)
Vàng 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM • TP. Hồ Chí Minh
13.780.150 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.514.200 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nữ trang 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM • TP. Hồ Chí Minh
13.681.650 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.366.450 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng miếng SJC
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM • TP. Hồ Chí Minh
13.918.050 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.652.100 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 980
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM • TP. Hồ Chí Minh
13.533.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.218.700 đ
+30.000 đ (+0,23%)
Vàng 18K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM • TP. Hồ Chí Minh
10.283.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.672.700 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 680
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM • TP. Hồ Chí Minh
9.347.650 đ
+30.000 đ (+0,35%)
8.736.950 đ
+30.000 đ (+0,34%)
Vàng tây 610
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Mi Hồng – TP.HCM • TP. Hồ Chí Minh
8.461.150 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.850.450 đ
+30.000 đ (+0,38%)
Vàng miếng SJC
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ • TP. Hồ Chí Minh
13.937.750 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ • TP. Hồ Chí Minh
13.799.850 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.494.500 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng 24K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ • TP. Hồ Chí Minh
13.750.600 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.445.250 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Á Châu – ACB • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn Thương Tín – Sacombank SBJ • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.622.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn Thương Tín – Sacombank SBJ • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.524.050 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 9999
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn Thương Tín – Sacombank SBJ • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 13.790.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.484.650 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Eximbank • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – SCB • TP. Hồ Chí Minh Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
📍 Hà Nội Vàng miếng SJC
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI • Hà Nội
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.622.550 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI • Hà Nội
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.524.050 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI • Hà Nội
13.790.000 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.484.650 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI • Hà Nội Ước tính 13.691.500 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.336.900 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI • Hà Nội Ước tính 13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.435.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI • Hà Nội Ước tính 10.293.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.643.150 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI • Hà Nội Ước tính 8.077.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.426.900 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng 10K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI • Hà Nội Ước tính 5.910.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
5.259.900 đ
+30.000 đ (+0,57%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC • Hà Nội
13.839.250 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.543.750 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng miếng SJC
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC • Hà Nội
13.937.750 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.642.250 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC • Hà Nội
13.799.850 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.504.350 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC • Hà Nội Ước tính 13.701.350 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.356.600 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC • Hà Nội Ước tính 13.750.600 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.455.100 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC • Hà Nội Ước tính 10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.662.850 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Công ty Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Minh Châu – BTMC • Hà Nội Ước tính 8.086.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.446.600 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý • Hà Nội
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng miếng SJC
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý • Hà Nội
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý • Hà Nội
13.790.000 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.494.500 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng nữ trang 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý • Hà Nội Ước tính 13.691.500 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.346.750 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý • Hà Nội Ước tính 13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.445.250 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý • Hà Nội Ước tính 10.293.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.653.000 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội • Hà Nội
13.839.250 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.543.750 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 9999
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội • Hà Nội
13.799.850 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.504.350 đ
+25.000 đ (+0,19%)
Vàng miếng SJC
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội • Hà Nội
13.937.750 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.642.250 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng 24K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội • Hà Nội Ước tính 13.750.600 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.455.100 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Bảo Tín Mạnh Hải – Hà Nội • Hà Nội Ước tính 10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.662.850 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry • Hà Nội Ước tính 13.839.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.514.200 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 9999
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry • Hà Nội Ước tính 13.799.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.474.800 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry • Hà Nội Ước tính 13.750.600 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.425.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry • Hà Nội Ước tính 10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.633.300 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng 14K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry • Hà Nội Ước tính 8.086.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
7.417.050 đ
+30.000 đ (+0,40%)
Vàng 10K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Huy Thành – Huy Thanh Jewelry • Hà Nội Ước tính 5.919.850 đ
+30.000 đ (+0,35%)
5.250.050 đ
+30.000 đ (+0,57%)
Vàng 18K
Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm – NTJ • Hà Nội Ước tính 10.303.100 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.653.000 đ
+30.000 đ (+0,31%)
Vàng miếng SJC
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý VietinBank – VietinBank Gold • Hà Nội Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.622.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý VietinBank – VietinBank Gold • Hà Nội Ước tính 13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.524.050 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Tiên Phong – TPBank Gold • Hà Nội Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Ngân hàng TMCP Tiên Phong – TPBank Gold • Hà Nội Ước tính 13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.533.900 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – MSB • Hà Nội Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – VietinBank • Hà Nội Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.622.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – VietinBank • Hà Nội Ước tính 13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.524.050 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Vietcombank • Hà Nội Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Agribank • Hà Nội Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – BIDV • Hà Nội Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Vàng bạc Mão Thiệt – Thái Bình • Hà Nội Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.622.550 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Vàng bạc Mão Thiệt – Thái Bình • Hà Nội Ước tính 13.829.400 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.524.050 đ
+30.000 đ (+0,22%)
📍 Cao Bằng Vàng 9999
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín – Hà Nội / Cao Bằng • Cao Bằng Ước tính 13.790.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.484.650 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín – Hà Nội / Cao Bằng • Cao Bằng Ước tính 13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.435.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 18K
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín – Hà Nội / Cao Bằng • Cao Bằng Ước tính 10.293.250 đ
+30.000 đ (+0,35%)
9.643.150 đ
+30.000 đ (+0,31%)
📍 Bắc Ninh Vàng 9999
Công ty Vàng bạc Đá quý Sinh Diễn – Bắc Ninh • Bắc Ninh Ước tính 13.790.000 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.494.500 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng 24K
Công ty Vàng bạc Đá quý Sinh Diễn – Bắc Ninh • Bắc Ninh Ước tính 13.740.750 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.445.250 đ
+30.000 đ (+0,22%)
Vàng miếng SJC
Công ty Vàng bạc Đá quý Sinh Diễn – Bắc Ninh • Bắc Ninh Ước tính 13.927.900 đ
+30.000 đ (+0,35%)
13.632.400 đ
+30.000 đ (+0,22%)
📍 Đồng Tháp Vàng miếng SJC
Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đồng Tháp • Đồng Tháp
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Doanh nghiệp tư nhân Kim Khánh Việt Hùng – Đồng Tháp • Đồng Tháp
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Cần Thơ Vàng miếng SJC
Tiệm Vàng Kim Long Diệp – Cần Thơ • Cần Thơ
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Tiệm Vàng Kim Long Diệp – Cần Thơ • Cần Thơ
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 An Giang Vàng miếng SJC
Doanh nghiệp Vàng Kim Hương – An Giang • An Giang
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Doanh nghiệp Vàng Kim Hương – An Giang • An Giang
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)
📍 Đà Nẵng Vàng miếng SJC
Doanh nghiệp Vàng Hoa Kim Nguyên – Đà Nẵng • Đà Nẵng
13.927.900 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.632.400 đ
+25.000 đ (+0,18%)
Vàng nhẫn trơn 9999
Doanh nghiệp Vàng Hoa Kim Nguyên – Đà Nẵng • Đà Nẵng
13.829.400 đ
+25.000 đ (+0,28%)
13.533.900 đ
+25.000 đ (+0,18%)